Từ ghép
服贸
Phồn thể: [服貿]Nghĩa tiếng ViệtHiệp định Thương mại Dịch vụ qua Eo biển; viết tắt của 两岸服务贸易协议 (Liǎng'ànFúwùMàoyìXiéyì)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Hiệp định Thương mại Dịch vụ qua Eo biển
- 2 viết tắt của 两岸服务贸易协议 (Liǎng'ànFúwùMàoyìXiéyì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.