Houzii
← Từ điển
Từ ghép

商贸

Phồn thể: [商貿]
shāngmào
Nghĩa tiếng Việtthương mại và mậu dịch
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 thương mại và mậu dịch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập