Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贸易额

Phồn thể: [貿易額]
màoyì'é
Nghĩa tiếng Việtkhối lượng thương mại (giữa các quốc gia)
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 khối lượng thương mại (giữa các quốc gia)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập