Houzii
← Từ điển
Từ ghép

世贸

Phồn thể: [世貿]
Shìmào
Nghĩa tiếng ViệtTổ chức Thương mại Thế giới (WTO); viết tắt của 世界貿易組織|世界贸易组织
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
  2. 2 viết tắt của 世界貿易組織|世界贸易组织

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập