Houzii
← Từ điển
Từ ghép

世贸组织

Phồn thể: [世貿組織]
Shìmào Zǔzhī
Nghĩa tiếng ViệtWTO (Tổ chức Thương mại Thế giới)
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập