Từ ghép
世贸中心大楼
Phồn thể: [世貿中心大樓]Nghĩa tiếng ViệtTrung tâm Thương mại Thế giới (tòa tháp đôi bị khủng bố phá hủy ngày 11-9)
- 6 chữ
- 38 nét
Nghĩa
- 1 Trung tâm Thương mại Thế giới (tòa tháp đôi bị khủng bố phá hủy ngày 11-9)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 世cuộc đời; tuổi; thế hệTrang chữ →
- 贸thương mại; mậu dịchTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 楼[lầu]nhà có hơn 1 tầng; toà nhà nhiều tầng; tầngTrang chữ →