Houzii
← Từ điển
Từ ghép

濒于

Phồn thể: [瀕於]
bīnyú
Nghĩa tiếng Việtgần đến; đang đến gần (sụp đổ)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gần đến
  2. 2 đang đến gần (sụp đổ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập