Houzii
← Từ điển
Từ ghép

濒河

Phồn thể: [瀕河]
bīnhé
Nghĩa tiếng Việttiếp giáp sông; ven sông
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiếp giáp sông
  2. 2 ven sông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập