Từ ghép
濒死
Phồn thể: [瀕死]Nghĩa tiếng Việtgần chết; trên bờ vực cái chết; đang tiến tới tuyệt chủng
- 2 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 gần chết
- 2 trên bờ vực cái chết
- 3 đang tiến tới tuyệt chủng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.