Từ ghép
保护人
Phồn thể: [保護人]Nghĩa
- 1 người giám hộ
- 2 người chăm sóc
- 3 người bảo trợ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.