Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保护人

Phồn thể: [保護人]
bǎohùrén
Nghĩa tiếng Việtngười giám hộ; người chăm sóc; người bảo trợ
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa