Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

频频

Phồn thể: [頻頻]
pínpín
Nghĩa tiếng Việtlặp đi lặp lại; lần nữa; liên tục
Âm Hán Việttần tần
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lặp đi lặp lại
  2. 2 lần nữa
  3. 3 liên tục
  4. 4 không ngừng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập