Houzii
← Từ điển
Từ ghép

工频

Phồn thể: [工頻]
gōngpín
Nghĩa tiếng Việttần số điện lưới; tần số nguồn điện; tần số mains
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tần số điện lưới
  2. 2 tần số nguồn điện
  3. 3 tần số mains

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập