Từ ghép
工频
Phồn thể: [工頻]Nghĩa
- 1 tần số điện lưới
- 2 tần số nguồn điện
- 3 tần số mains
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.