Cấp: HSK 7–9Từ ghép
核武器
Nghĩa
- 1 vũ khí hạt nhân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 热核武器[熱核武器]vũ khí nhiệt hạch; vũ khí nhiệt hạt nhân
- 标称核武器[標稱核武器]vũ khí danh nghĩa
- 小型核武器vũ khí hạt nhân mini
- 战略核武器[戰略核武器]vũ khí hạt nhân chiến lược
- 战术核武器[戰術核武器]vũ khí hạt nhân chiến thuật
- 非核武器国家[非核武器國家]các quốc gia không có vũ khí hạt nhân (NNWS)
- 千吨级核武器[千噸級核武器]vũ khí kiloton
- 北京核武器研究所Viện Nghiên cứu Vũ khí Hạt nhân ở Bắc Kinh
- 不扩散核武器条约[不擴散核武器條約]Hiệp ước Không Phổ biến Vũ khí Hạt nhân
- 禁止核武器试验条约[禁止核武器試驗條約]hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 小学[小學][tiểu học]Cấp: HSK 1trường tiểu học; trường cấp một
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 数学[數學][số học]Cấp: HSK 3toán học
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 多数[多數][đa số]Cấp: HSK 4đa số; phần lớn
- 帽子[mão tí]Cấp: HSK 4mũ; nón; (bóng) nhãn
- 牌子[bài tí]Cấp: HSK 4biển hiệu; thương hiệu; nhãn hiệu
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet