Từ ghép
热核武器
Phồn thể: [熱核武器]Nghĩa
- 1 vũ khí nhiệt hạch
- 2 vũ khí nhiệt hạt nhân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.