Houzii
← Từ điển
Từ ghép

热核武器

Phồn thể: [熱核武器]
rèhéwǔqì
Nghĩa tiếng Việtvũ khí nhiệt hạch; vũ khí nhiệt hạt nhân
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vũ khí nhiệt hạch
  2. 2 vũ khí nhiệt hạt nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập