Từ ghép
不扩散核武器条约
Phồn thể: [不擴散核武器條約]Nghĩa
- 1 Hiệp ước Không Phổ biến Vũ khí Hạt nhân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 扩[quẳng]mở rộngTrang chữ →
- 散[tản]tán loạn; giải tán; phân tánTrang chữ →
- 核[hạch]hạt nhân; đá; hạchTrang chữ →
- 武võ; quân sựTrang chữ →
- 器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →
- 条[điều]con, chiếc, sợi, điều (lượng từ cho vật thon dài: đường, sông, cá, quần, váy)Trang chữ →
- 约[ước]hẹn; mời; xấp xỉTrang chữ →