Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北京核武器研究所

Běijīnghéwǔqìyánjiūsuǒ
Nghĩa tiếng ViệtViện Nghiên cứu Vũ khí Hạt nhân ở Bắc Kinh
  • 8 chữ
  • 71 nét