Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiū

究

Nghĩarốt cuộc; điều tra; nghiên cứu cẩn thận
Bộ thủ穴
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiūrốt cuộc; điều tra; nghiên cứu cẩn thận

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 穴 + 九

  • Phần chỉ nghĩa: 穴
  • Phần chỉ âm: 九

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.