Chữ Hán
亥
Nghĩađịa chi thứ 12: 9-11 giờ tối, tháng 10 âm lịch (7 tháng Mười Một-6 tháng Mười Hai), năm Hợi; phương vị la bàn cổ Trung Quốc: 330°
Bộ thủ亠
- 6 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- địa chi thứ 12: 9-11 giờ tối, tháng 10 âm lịch (7 tháng Mười Một-6 tháng Mười Hai), năm Hợi; phương vị la bàn cổ Trung Quốc: 330°
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 亠 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 孩hái(hình thức kết hợp) trẻ conHSK 1
- 刻kèÂm Hán Việt: khắcmột phần tư (giờ); khoảnh khắc; khắcHSK 3
- 该gāiÂm Hán Việt: cainên; phải; có lẽHSK 3
- 咳kéÂm Hán Việt: cayhoHSK 4
- 核héÂm Hán Việt: hạchhạt nhân; đá; hạchHSK 6
- 阂hécản trởHSK 7–9
- 骇hàikinh ngạc; giật mình; tấn công mạng (từ mượn)HSK 7–9
- 劾héluận tội
- 陔gāibậc; thềm
- 垓gāiranh giới
- 氦hàihelium (hoá học)
- 胲hǎihydroxylamin (hóa học)
- 赅gāihoàn chỉnh; đầy đủ
- 颏ké(dùng trong tên chim) họng
- 該
- 賅
- 閡
- 頦
- 骸háixương của cơ thể
- 駭
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.