Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
ké · kē

颏

Nghĩaké (dùng trong tên chim) họng; kē cằm
Bộ thủ页
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • ké(dùng trong tên chim) họng
  • kēcằm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亥 + 页

  • Phần chỉ nghĩa: 页
  • Phần chỉ âm: 亥

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.