Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分裂组织

Phồn thể: [分裂組織]
fēnlièzǔzhī
Nghĩa tiếng Việtnhóm ly khai; (thực vật) mô phân sinh
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa