Từ ghép
分裂组织
Phồn thể: [分裂組織]Nghĩa
- 1 nhóm ly khai
- 2 (thực vật) mô phân sinh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.