Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分裂情感性障碍

Phồn thể: [分裂情感性障礙]
fēnlièqínggǎnxìngzhàng'ài
Nghĩa tiếng Việtrối loạn phân liệt cảm xúc
  • 7 chữ
  • 74 nét