Từ ghép
分裂情感性障碍
Phồn thể: [分裂情感性障礙]Nghĩa
- 1 rối loạn phân liệt cảm xúc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →
- 裂tách; nứt; vỡTrang chữ →
- 情(hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê; (hình thức kết hợp) tình huống; điều kiệnTrang chữ →
- 感[cảm]cảm thấy; làm cảm động; chạm vàoTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 障chặn; cản trở; ngăn cảnTrang chữ →
- 碍cản trở; ngăn cản; chặnTrang chữ →