Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高楼

Phồn thể: [高樓]
gāolóu
Nghĩa tiếng Việttòa nhà cao; tòa nhà nhiều tầng; nhà chọc trời
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tòa nhà cao
  2. 2 tòa nhà nhiều tầng
  3. 3 nhà chọc trời
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập