Từ ghép
万丈高楼平地起
Phồn thể: [萬丈高樓平地起]Nghĩa tiếng Việttoà nhà cao vạn trượng xây từ mặt đất (thành ngữ); cây lớn mọc từ hạt nhỏ
- 7 chữ
- 50 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 toà nhà cao vạn trượng xây từ mặt đất (thành ngữ)
- 2 cây lớn mọc từ hạt nhỏ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 万[vạn]mười nghìn; một số lượng lớnTrang chữ →
- 丈đơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m); đo lường; chồngTrang chữ →
- 高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →
- 楼[lầu]nhà có hơn 1 tầng; toà nhà nhiều tầng; tầngTrang chữ →
- 平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →
- 起[khởi]dậy; nâng lên; thức dậyTrang chữ →