Houzii
← Từ điển
Từ ghép

万丈高楼平地起

Phồn thể: [萬丈高樓平地起]
wànzhànggāolóupíngdìqǐ
Nghĩa tiếng Việttoà nhà cao vạn trượng xây từ mặt đất (thành ngữ); cây lớn mọc từ hạt nhỏ
  • 7 chữ
  • 50 nét
  • 2 nghĩa