Từ ghép
劈开
Phồn thể: [劈開]Nghĩa
- 1 bổ ra
- 2 chẻ ra
- 3 xòe ra (ngón tay, chân)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.