Houzii
← Từ điển
Từ ghép

劈开

Phồn thể: [劈開]
pīkāi
Nghĩa tiếng Việtbổ ra; chẻ ra; xòe ra (ngón tay, chân)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa