Từ ghép
病邪
Nghĩa tiếng Việtbệnh tà (nguyên nhân gây bệnh) trong y học cổ truyền; trái với chính khí 正气 (zhèngqì)
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bệnh tà (nguyên nhân gây bệnh) trong y học cổ truyền
- 2 trái với chính khí 正气 (zhèngqì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.