Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奸邪

jiānxié
Nghĩa tiếng Việtxảo quyệt và độc ác; một kẻ hung ác gian xảo
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xảo quyệt và độc ác
  2. 2 một kẻ hung ác gian xảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập