Chữ Hán
琊
Nghĩadùng trong địa danh, đáng chú ý nhất là 琅琊山 (LángyáShān); phát âm Đài Loan [ye2]
Bộ thủ王
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dùng trong địa danh, đáng chú ý nhất là 琅琊山 (LángyáShān); phát âm Đài Loan [ye2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 王 + 邪
- Phần chỉ nghĩa: 王
- Phần chỉ âm: 邪
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.