Chữ đơn
琊
Nghĩa tiếng Việtdùng trong địa danh, đáng chú ý nhất là 琅琊山 (LángyáShān); phát âm Đài Loan [ye2]
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong địa danh, đáng chú ý nhất là 琅琊山 (LángyáShān)
- 2 phát âm Đài Loan [ye2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.