Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

琊

yá
Nghĩa tiếng Việtdùng trong địa danh, đáng chú ý nhất là 琅琊山 (LángyáShān); phát âm Đài Loan [ye2]
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa