Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
è

恶

Phồn thể: [惡]
Nghĩa tiếng Việtác; dữ; dữ tợn
Âm Hán Việtác
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ác
  2. 2 dữ
  3. 3 dữ tợn
  4. 4 xấu xí
  5. 5 thô lỗ
  6. 6 làm hại

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
ě

恶

Phồn thể: [惡]
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 恶心 (ěxīn)
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 恶心 (ěxīn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
wù

恶

Phồn thể: [惡]
Nghĩa tiếng Việtghét; không ưa; xấu hổ
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ghét
  2. 2 không ưa
  3. 3 xấu hổ
  4. 4 sợ
  5. 5 phỉ báng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập