Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
恶
Phồn thể: [惡]Nghĩa tiếng Việtác; dữ; dữ tợn
Âm Hán Việtác
- 1 chữ
- 10 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ác
- 2 dữ
- 3 dữ tợn
- 4 xấu xí
- 5 thô lỗ
- 6 làm hại
Câu ví dụ
- 说得对!唯有畅通公益诉讼渠道以降低维权成本,并对恶意欺诈行为形成强有力的法律威慑,方能切实维护市场秩序与法治公信力。Đúng vậy! Chỉ có khơi thông kênh tố tụng công ích để giảm chi phí bảo vệ quyền lợi, đồng thời tạo sức răn đe pháp lý mạnh mẽ đối với hành vi gian lận ác ý mới có thể bảo vệ thực chất trật tự thị trường và uy tín pháp quyền.Từ trong câu:说 (shuō)得 (de)对 (duì)唯有 (wéiyǒu)畅通 (chàngtōng)公益 (gōngyì)诉讼 (sùsòng)渠道 (qúdào)以降 (yǐjiàng)低维 (dīwéi)权 (quán)成本 (chéngběn)并 (bìng)对 (duì)恶意 (èyì)欺诈 (qīzhà)行为 (xíngwéi)形成 (xíngchéng)强有力 (qiángyǒulì)的 (de)法律 (fǎlǜ)威慑 (wēishè)方能 (fāngnéng)切实 (qièshí)维护 (wéihù)市场 (shìchǎng)秩序 (zhìxù)与 (yǔ)法治 (fǎzhì)公信力 (gōngxìnlì)
- 你看镜头里,成群的候鸟又飞回来了!这不仅遏制了生态恶化,从而也让整片湿地重新恢复了生物多样性。Bạn nhìn trong cảnh quay kìa, từng đàn chim di cư đã bay về rồi! Việc này không những ngăn chặn được sự suy thoái sinh thái, mà từ đó còn giúp toàn bộ vùng đất ngập nước khôi phục lại đa dạng sinh học.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 恶劣[惡劣][ác liệt]Cấp: HSK 6tồi tệ; xấu xa; chất lượng rất kém
- 恶心[噁心][ạc tâm]Cấp: HSK 6biến thể của 恶心 (ěxīn)
- 恶心[惡心]Cấp: HSK 6buồn nôn; cảm thấy ốm; lợm giọng
- 丑恶[醜惡][xấu ác]Cấp: HSK 7–9xấu xí; đáng ghét
- 恶化[惡化][ác hoá]Cấp: HSK 7–9trở nên tồi tệ
- 恶性[惡性][ác tính]Cấp: HSK 7–9ác tính; độc ác; gây hại
- 恶意[惡意][ác ý]Cấp: HSK 7–9ác ý; ý định xấu
- 可恶[可惡][khả ác]Cấp: HSK 7–9đáng ghê tởm; tồi tệ; đáng ghét
- 邪恶[邪惡][tà ác]Cấp: HSK 7–9nham hiểm; hung ác; xấu xa
- 凶恶[兇惡][hung ác]Cấp: HSK 7–9dữ dội; hung ác; tàn bạo
- 凶恶[凶惡]Cấp: HSK 7–9biến thể của 兇惡|凶恶, hung dữ; tàn ác; quỷ quyệt
- 厌恶[厭惡][ướm ác]Cấp: HSK 7–9ghê tởm; căm ghét; không thích điều gì đó
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ