Houzii
← Từ điển
Từ ghép

低维

Phồn thể: [低維]
dīwéi
Nghĩa tiếng Việtthấp chiều (toán học)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 thấp chiều (toán học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập