Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

恶作剧

Phồn thể: [惡作劇]
èzuòjù
Nghĩa tiếng Việttrò đùa chơi khăm; trò chơi khăm; chơi khăm
Âm Hán Việtác tác kịch
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trò đùa chơi khăm
  2. 2 trò chơi khăm
  3. 3 chơi khăm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập