Từ ghép
秀才不出门,全知天下事
Phồn thể: [秀才不出門,全知天下事]Nghĩa tiếng Việtngười học rộng không cần ra khỏi nhà cũng biết chuyện thiên hạ (thành ngữ)
- 11 chữ
Nghĩa
- 1 người học rộng không cần ra khỏi nhà cũng biết chuyện thiên hạ (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 秀(hình thức kết hợp) tinh tế; tao nhã; duyên dáng; đẹp; (hình thức kết hợp) vượt trội; xuất sắc; (từ mượn) trình diễnTrang chữ →
- 才[tài]mới, vừa mới; chỉ (phó từ nhấn mạnh); tài năngTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 门[môn]cổng; cửa; lối vàoTrang chữ →
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →
- 知biết; nhận biếtTrang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 下[hạ]xuống; hướng xuống; dướiTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →