Từ ghép
在家千日好,出门一时难
Phồn thể: [在家千日好,出門一時難]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ở nhà, có thể sống nghìn ngày thoải mái, nhưng ra khỏi nhà một ngày có thể khó khăn (thành ngữ); nghĩa bóng: không đâu bằng ở nhà
- 11 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ở nhà, có thể sống nghìn ngày thoải mái, nhưng ra khỏi nhà một ngày có thể khó khăn (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: không đâu bằng ở nhà
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 千[thiên]một nghìnTrang chữ →
- 日[nhật]ngày (trong tháng); mặt trờiTrang chữ →
- 好[háo]tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 门[môn]cổng; cửa; lối vàoTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 时[thì]giờ; thời gian; khiTrang chữ →
- 难[nan]khó (để...); vấn đề; khó khănTrang chữ →