Houzii
← Từ điển
Từ ghép

话又说回来

Phồn thể: [話又說回來]
huàyòushuōhuílai
Nghĩa tiếng Việt(nhưng) nghĩ lại thì; (nhưng) ở chiều ngược lại
  • 5 chữ
  • 32 nét