Houzii
← Từ điển
Từ ghép

下周

Phồn thể: [下週]
xiàzhōu
Nghĩa tiếng Việttuần sau
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 tuần sau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập