Từ ghép
颠倒过来
Phồn thể: [顛倒過來]Nghĩa
- 1 đảo ngược
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 颠đỉnh (đầu); đỉnh điểm; ngã về phía trướcTrang chữ →
- 倒[đảo]ngã; sụp đổ; nằm ngang; thất bại; phá sản; lật đổTrang chữ →
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →