Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Từ ghép
出口
Nghĩa
- 1 lối ra
- 2 nói
- 3 xuất khẩu
- 4 (tàu thuyền) rời cảng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 出口成章[xuất khẩu thành chương]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) (lời nói) lưu loát; rõ ràng
- 出口额[出口額]kim ngạch xuất khẩu
- 出口货[出口貨]hàng xuất khẩu; hàng để xuất khẩu
- 出口气[出口氣]trút giận; trả đũa ai đó
- 出口商nhà xuất khẩu; kinh doanh xuất khẩu
- 进出口[進出口]xuất nhập khẩu
- 出口产品[出口產品]sản phẩm xuất khẩu
- 出口调查[出口調查]khảo sát sau bầu cử
- 出口商品sản phẩm xuất khẩu; hàng hóa xuất khẩu
- 核出口控制kiểm soát xuất khẩu hạt nhân
- 中国进出口银行[中國進出口銀行]Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Trung Quốc (ngân hàng quốc doanh)
- 中国精密机械进出口公司[中國精密機械進出口公司]Tập đoàn Xuất Nhập khẩu Cơ khí Chính xác Trung Quốc (CPMIEC)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 爱心[愛心][ái tâm]Cấp: HSK 4lòng trắc ẩn; nhân ái; quan tâm đến người khác
- 安排[an bài]Cấp: HSK 4sắp xếp; lên kế hoạch; tổ chức
- 白酒[bạch tửu]Cấp: HSK 4baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương; (Đài Loan) rượu trắng (viết tắt của 白葡萄酒 (báipútaojiǔ))
- 棒[vổng]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5gậy; côn; dùi
- 本来[本來][bản lai]Cấp: HSK 4gốc gác; vốn dĩ; lúc đầu
- 表[biểu]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 7–9bề mặt bên ngoài; quan hệ họ hàng qua nữ giới; thể hiện (ý kiến của một người)
- 表示[biểu thị]Cấp: HSK 4(về ai đó) bày tỏ; phát biểu; cho thấy; (về điều gì đó) biểu thị; có nghĩa; cho thấy; sự biểu đạt; sự thể hiện
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này