Từ ghép
中国进出口银行
Phồn thể: [中國進出口銀行]Nghĩa tiếng ViệtNgân hàng Xuất Nhập khẩu Trung Quốc (ngân hàng quốc doanh)
- 7 chữ
- 44 nét
Nghĩa
- 1 Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Trung Quốc (ngân hàng quốc doanh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 进[tiến]vào, đi vào, bước vào; tiến lênTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →
- 银[ngân]bạc; màu bạc; liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệTrang chữ →
- 行[hàng]hàng; dòng; công ty thương mạiTrang chữ →