Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

出口成章

chūkǒuchéngzhāng
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) (lời nói) lưu loát; rõ ràng
Âm Hán Việtxuất khẩu thành chương
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) (lời nói) lưu loát
  2. 2 rõ ràng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập