Từ ghép
核出口控制
Nghĩa
- 1 kiểm soát xuất khẩu hạt nhân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 核[hạch]hạt nhân; đá; hạchTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →
- 控kiểm soát; buộc tội; cáo buộcTrang chữ →
- 制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →