Từ ghép
出口货
Phồn thể: [出口貨]Nghĩa
- 1 hàng xuất khẩu
- 2 hàng để xuất khẩu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.