Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

周岁

Phồn thể: [週歲]
zhōusuì
Nghĩa tiếng Việttròn một năm (ví dụ: sinh nhật đầu tiên của trẻ)
Âm Hán Việtchu tuế
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 tròn một năm (ví dụ: sinh nhật đầu tiên của trẻ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập