Từ ghép
平安县
Phồn thể: [平安縣]Nghĩa tiếng Việthuyện Bình An, địa khu Hải Đông 海东地区 (Hǎidōngdìqū), Thanh Hải
- 3 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 huyện Bình An, địa khu Hải Đông 海东地区 (Hǎidōngdìqū), Thanh Hải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.