Từ ghép
平安神宫
Phồn thể: [平安神宮]Nghĩa
- 1 Đền Heian hoặc Heian Jingū, ở Kyōto, Nhật Bản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →
- 安[an](hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên; làm cho yên; làm cho an tâm; an toàn; chắc chắn; khỏe mạnhTrang chữ →
- 神[thần]thần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượngTrang chữ →
- 宫[cung]cung điện; đền thờ; thiến (như một hình phạt thân thể)Trang chữ →