Từ ghép
平安道
Nghĩa tiếng Việttỉnh Bình An thời Triều Tiên, nay chia thành tỉnh Bình An Nam 平安南道 (Píng'ānnándào) và tỉnh Bình An Bắc 平安北道 (Píng'ānběidào) của Triều Tiên
- 3 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 tỉnh Bình An thời Triều Tiên, nay chia thành tỉnh Bình An Nam 平安南道 (Píng'ānnándào) và tỉnh Bình An Bắc 平安北道 (Píng'ānběidào) của Triều Tiên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →
- 安[an](hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên; làm cho yên; làm cho an tâm; an toàn; chắc chắn; khỏe mạnhTrang chữ →
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →