Cấp: HSK 5Từ ghép
保安
Nghĩa tiếng Việtbảo đảm an ninh công cộng; bảo đảm an toàn (cho công nhân tham gia sản xuất); công an
Âm Hán Việtbảo an
- 2 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bảo đảm an ninh công cộng
- 2 bảo đảm an toàn (cho công nhân tham gia sản xuất)
- 3 công an
- 4 nhân viên bảo vệ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 保安团[保安團]nhóm giữ gìn hòa bình
- 保安族Bảo An, còn gọi là Bonan (nhóm dân tộc)
- 保安部队[保安部隊]lực lượng an ninh
- 保安人员[保安人員]nhân viên an ninh; thành viên lực lượng cảnh sát
- 保安局局长[保安局局長]Bí thư An ninh (Hồng Kông)
- 保安自动化[保安自動化]tự động hóa an ninh
- 积石山保安族东乡族撒拉族自治县[積石山保安族東鄉族撒拉族自治縣]huyện tự trị Bonan, Đông Hương và Salar Tích Thạch Sơn, châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 临夏回族自治州 (LínxiàHuízúZìzhìzhōu), Cam Túc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本[bản]Cấp: HSK 1(hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; này
- 别[別][biết]Cấp: HSK 2rời khỏi; chia tay; (văn học) phân biệt; (hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt
- 才[tài]Cấp: HSK 3khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực
- 哎Cấp: HSK 5này!; (thán từ dùng để thu hút sự chú ý hoặc biểu thị ngạc nhiên hay không tán thành)
- 唉[hãy]Cấp: HSK 5than ôi; ôi trời
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc
- 哎呀[ai nhá]Cấp: HSK 5thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
- 暗[晻][ám]Cấp: HSK 5biến thể của 暗 (àn)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này