Từ ghép
保安局局长
Phồn thể: [保安局局長]Nghĩa
- 1 Bí thư An ninh (Hồng Kông)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 保[bảo]phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)Trang chữ →
- 安[an]yên ổn, bình an, an toàn; lắp đặtTrang chữ →
- 局[cục]cục, sở (cơ quan); ván, trận (cờ, thi đấu); cục diện, tình thếTrang chữ →
- 局[cục]cục, sở (cơ quan); ván, trận (cờ, thi đấu); cục diện, tình thếTrang chữ →
- 长[trường]lớn lên, trưởng thành, mọc; trông (dáng vẻ); trưởng, người đứng đầuTrang chữ →