Houzii
← Từ điển
Từ ghép

积石山保安族东乡族撒拉族自治县

Phồn thể: [積石山保安族東鄉族撒拉族自治縣]
Jīshíshān Bǎo'ānzú Dōngxiāngzú Sālāzú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị Bonan, Đông Hương và Salar Tích Thạch Sơn, châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 临夏回族自治州 (LínxiàHuízúZìzhìzhōu), Cam Túc
  • 15 chữ
  • 118 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện tự trị Bonan, Đông Hương và Salar Tích Thạch Sơn, châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 临夏回族自治州 (LínxiàHuízúZìzhìzhōu), Cam Túc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập