Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保安人员

Phồn thể: [保安人員]
bǎo'ānrényuán
Nghĩa tiếng Việtnhân viên an ninh; thành viên lực lượng cảnh sát
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa