Từ ghép
保安人员
Phồn thể: [保安人員]Nghĩa
- 1 nhân viên an ninh
- 2 thành viên lực lượng cảnh sát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 保[bảo]phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)Trang chữ →
- 安[an](hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên; làm cho yên; làm cho an tâm; an toàn; chắc chắn; khỏe mạnhTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 员[viên](hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định; (hình thức kết hợp) thành viênTrang chữ →