Houzii
← Từ điển
Từ ghép

薄纸

Phồn thể: [薄紙]
báozhǐ
Nghĩa tiếng Việtgiấy mỏng (giấy lụa, giấy hành v.v.)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 giấy mỏng (giấy lụa, giấy hành v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập